tăm tích

Học thuật
Thân thiện
tăm tích

Anh ấy để lại tăm tích trên cát ướt.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tin tức hay dấu vết để lại của một đối tượng nào đó: "Tăm tích" dùng để chỉ thông tin, dấu hiệu hoặc manh mối cho thấy sự tồn tại hoặc vị trí của một người, một vật đang bị tìm kiếm hoặc đã biến mất.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Anh ta đi biệt tăm tích. (Anh ta biến mất hoàn toàn, không để lại dấu vết hay tin tức .)
    • Tìm mãi chẳng thấy tăm tích đâu. (Tìm kiếm rất lâu nhưng không thấy bất kỳ dấu vết hay manh mối nào.)
    • Sau trận , chiếc xe mất tăm tích. (Sau trận , chiếc xe biến mất không để lại dấu vết.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "biệt tăm tích": một cụm từ cố định, diễn tả việc biến mất hoàn toàn, không còn tin tức hay dấu vết .
    • Kẻ trộm đã biệt tăm tích từ đó. (Tên trộm đã biến mất hoàn toàn từ lúc đó.)
  • "mất tăm mất tích": một thành ngữ đồng nghĩa, nhấn mạnh sự biến mất không dấu vết.
    • Con thuyền ấy đã mất tăm mất tích ngoài khơi. (Con thuyền ấy đã biến mất hoàn toàn ngoài biển khơi.)
Biến thể từ gần giống
  • Tăm hơi (danh từ): thường dùng trong văn nói, có nghĩa tương tự "tăm tích", chỉ tin tức, dấu vết.
    • Bặtâm tín, chẳng thấy tăm hơi. (Hoàn toàn không tin tức, chẳng thấy dấu vết .)
  • Dấu vết (danh từ): vết tích, dấu hiệu để lại tại hiện trường, nghĩa rộng hơn cụ thể hơn "tăm tích".
    • Cảnh sát tìm thấy dấu vết của kẻ đột nhập. (Cảnh sát tìm thấy vết tích của kẻ đột nhập.)
  • Manh mối (danh từ): đầu mối, dấu hiệu nhỏ để truy tìm, thường dùng trong điều tra.
    • Cuối cùng họ cũng tìm ra manh mối. (Cuối cùng họ cũng tìm ra đầu mối.)
Từ đồng nghĩa
  • Tin tức: thông tin, tin đồn về ai đó.
  • Dấu tích: dấu vết, vết tích còn sót lại.
  • Hơi hướng: (trong văn nói) dấu hiệu, manh mối nhỏ.
Thành ngữ liên quan
  • Mất tăm mất tích: Biến mất hoàn toàn, không để lại dấu vết hay tin tức .
    • Cậu đó mất tăm mất tích đã ba ngày rồi. (Cậu đó biến mất đã ba ngày rồi.)
  • Bặtâm tín: Hoàn toàn không tin tức thư từ .
    • Anh ấy đi xa rồi bặtâm tín. (Anh ấy đi xa rồi hoàn toàn không tin tức .)
tăm tích

Anh ấy để lại tăm tích trên cát ướt.

  1. dt. Tin tức hay dấu vết để lại của một đối tượng nào đó: đi biệt tăm tích tìm mãi chẳng thấy tăm tích đâu.

Từ gần giống

Từ chứa "tăm tích"